cây thảo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật có thân mềm, không hóa gỗ: "cây thảo" chỉ những loài cây có thân mềm, thường sống ngắn ngày, không có thân gỗ cứng như cây thân gỗ. Thuật ngữ này đồng nghĩa với "cây thân thảo" trong thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà tôi trồng nhiều cây thảo như rau muống, xà lách. (Trong vườn nhà tôi trồng nhiều loại cây thân mềm như rau muống, xà lách.)
- Cây thảo thường chết sau mỗi mùa sinh trưởng, không sống lâu năm. (Cây thân mềm thường kết thúc vòng đời sau một mùa, không tồn tại lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cây thảo dược": cây thân thảo được dùng làm thuốc.
- Nhiều cây thảo dược như nhân trần, bạc hà có tác dụng chữa bệnh. (Nhiều loại cây thân mềm dùng làm thuốc như nhân trần, bạc hà có hiệu quả trong điều trị.)
"thảo mộc": tập hợp các loại cây cỏ nói chung, thường chỉ cây thân thảo.
- Khu vườn này trồng toàn thảo mộc, không có cây thân gỗ. (Khu vườn này chỉ trồng cây thân mềm, không có cây gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Thân thảo (tính từ): có tính chất của cây thảo, mềm, không hóa gỗ.
- Cây thân thảo dễ trồng và phát triển nhanh. (Cây có thân mềm dễ trồng và lớn nhanh.)
Thảo (danh từ): cỏ, cây cỏ nói chung.
- Đồng thảo xanh mướt sau cơn mưa. (Đồng cỏ xanh tươi sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Cây thân thảo: thực vật có thân mềm, không hóa gỗ.
- Thảo mộc: cây cỏ, thường chỉ cây thân mềm.
Thành ngữ liên quan
- Thảo dược thiên nhiên: cây thảo được dùng làm thuốc, có nguồn gốc tự nhiên.
- Ông ấy chữa bệnh bằng thảo dược thiên nhiên. (Ông ấy điều trị bệnh bằng các loại cây thân mềm tự nhiên.)